A-Z Tình bạn đích thực trong tiếng Anh

0
1443

Accepts you as you are

Chấp nhận con người thật của bạn

Believes in you

Tin tưởng vào bạn

Celebrates your successes

Tôn vinh những thành công của bạn

Defends you

Bảo vệ bạn

Encourages you

Luôn khích lệ bạn

Tình bạn đích thực luôn cho tất cả cảm giác được khích lệ
Tình bạn đích thực luôn cho tất cả cảm giác được khích lệ

Forgives you no matter what

Dám tha thứ cho mọi lỗi lầm của bạn

Gives you what you need

Cho bạn những gì bạn cần

Has patience with you

Luôn kiên nhẫn với bạn

Inspires you

Truyền cảm hứng cho bạn

Judges you rarely, but fairly

Công bằng, công tâm với bạn

Keeps your secret

“Cất giữ” bí mật của bạn

Love you for who you are

Yêu bạn khi bạn là chính mình

Makes you feel better

Nâng đỡ, động viên tinh thần bạn

Never abandons you

Không bỏ rơi bạn

Opens door for you

Giúp đỡ bạn hết mình

Prods you

Luôn thúc dục bạn

Quells your fear

Giúp bạn chế ngự nỗi sợ của mình

Restores your confidence

Khơi gợi sự tự tin của bạn

Shares your joys and grief

Cùng bạn chia ngọt sẻ bùi

Tình bạn đích thực là cùng nhau chia ngọt sẻ bùi
Tình bạn đích thực là cùng nhau chia ngọt sẻ bùi

Tells you the truth

Luôn cho bạn biết sự thật

Understands you best

Luôn thấu hiểu bạn

Values you

Trân trọng bạn

Wants the best for you

Luôn mong điều tốt đẹp nhất đến với bạn

Xpects the best from you

Và trông đợi điều tương tự từ bạn

Yanks your back to reality

Kéo bạn về với thực tế

Zeros in on what’s wrong

Tập trung vào vấn đề của bạn

Chưa có bình luận nào

Viết lời bình